TÍNH THUẾ THU NHẬP
Bảo hiểm (10.5%) 0 đ
Thuế TNCN tạm tính 0 đ
Lương NET thực nhận 0 đ
0%
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm:
Kết quả tính toán trên chỉ mang tính chất tham khảo dựa trên quy định chung của Luật Thuế TNCN.
Con số thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào các khoản phụ cấp không tính thuế (như tiền ăn trưa, điện thoại, trang phục…),
các khoản phúc lợi không chịu thuế hoặc quy định riêng về kỳ đóng bảo hiểm của từng doanh nghiệp.
Vui lòng liên hệ bộ phận nhân sự (HR) của bạn để có con số chính xác nhất cho bảng lương tháng.
Bảng Tra Cứu Thuế Suất Lũy Tiến 2026
*Áp dụng cho thu nhập từ tiền lương, tiền công sau khi đã trừ bảo hiểm và các khoản giảm trừ.
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 5 triệu VNĐ | 5% |
| 2 | Trên 5 đến 10 triệu VNĐ | 10% |
| 3 | Trên 10 đến 18 triệu VNĐ | 15% |
| 4 | Trên 18 đến 32 triệu VNĐ | 20% |
| 5 | Trên 32 đến 52 triệu VNĐ | 25% |
| 6 | Trên 52 đến 80 triệu VNĐ | 30% |
| 7 | Trên 80 triệu VNĐ | 35% |
💡 Công thức nhanh:
Thu nhập tính thuế = Tổng thu nhập – Bảo hiểm (10.5%) – Giảm trừ bản thân (11tr) – Giảm trừ người phụ thuộc (4.4tr x Số người).
Thu nhập tính thuế = Tổng thu nhập – Bảo hiểm (10.5%) – Giảm trừ bản thân (11tr) – Giảm trừ người phụ thuộc (4.4tr x Số người).
Muốn “giữ túi” nhiều hơn mỗi tháng?
📖 Đọc thêm cách tối ưu thuế
